AlpaKit Logo AlpaKit

Đổi pound sang kg: công cụ chuyển đổi lbs sang kg và bảng quy đổi

Đổi pound sang kilôgam: 1 lb = 0,45359237 kg. Kèm bảng quy đổi cho tạ, cân nặng, hàng order và câu hỏi thường gặp.

Bộ chuyển đổi trọng lượng và khối lượng:Đã điền sẵn giá trị ví dụ. Sửa ô bất kỳ để chuyển đổi ngay.
Mở công cụ tự nhập số →

⚖️ Bộ chuyển đổi trọng lượng & khối lượng

Chuyển đổi đồng thời các số liệu, trọng lượng đế quốc và truyền thống

Ở Mỹ, cân nặng cơ thể, dụng cụ tập, khối lượng hàng hóa và phí vận chuyển thường ghi bằng pound (lb hoặc lbs), nên khi order hàng hay xem thông số tạ bạn sẽ gặp đơn vị này. Bánh tạ tiêu chuẩn 45 lb nặng khoảng 20,4 kg, còn “1 lb thịt bò xay” trong công thức nấu ăn khoảng 454 g.

Công thức: kg = lb × 0.45359237. Ví dụ: 150 lb = 68,04 kg. Giá trị trong bảng được làm tròn đến 2 chữ số thập phân (nhiệt độ là 1 chữ số); dùng công cụ chuyển đổi phía trên nếu cần chính xác hơn.

Tính nhẩm: chia đôi số pound rồi trừ 10%, ví dụ 150 lb ÷ 2 = 75, trừ 7,5 được 67,5 kg, gần giá trị chính xác 68,04. 1 pound bằng 16 ounce, nên “5 lb 8 oz” là 5,5 lb, khoảng 2,49 kg.

Bảng quy đổi pound sang kg

pound (lb)kg (kg)
10,45
20,91
52,27
104,54
156,8
209,07
2511,34
4520,41
5022,68
10045,36
12054,43
13561,23
15068,04
18081,65
20090,72
225102,06

Công thức: kg = lb × 0.45359237

Câu hỏi thường gặp

Công thức đổi pound sang kg là gì?

Công thức là kg = lb × 0.45359237. Ví dụ: 150 lb = 68,04 kg.

150 lb bằng bao nhiêu kg?

150 lb ≈ 68,04 kg.

1 pound bằng bao nhiêu kg, bao nhiêu gam?

1 lb = 0,45359237 kg, khoảng 453,6 g.

Đổi ngược từ kg sang pound thế nào?

Dùng lb = kg ÷ 0.45359237 ≈ kg × 2.20462, hoặc mở trang “kg sang pound”.

Công cụ đề xuất & gần đây
    ↑ ↓ Di chuyển ↵ Mở ESC Đóng
    咩~
    Alpa Idle Alpa Walk 1 Alpa Walk 2 Alpa Walk 3 Alpa Walk 4 Alpa Dizzy Alpa Sleep