AlpaKit Logo AlpaKit

Bộ chuyển đổi trọng lượng và khối lượng

Chuyển đổi giữa kilôgam, gam, tấn, pound, ounce và Catty/Liang Đài Loan trong thời gian thực.

⚖️ Bộ chuyển đổi trọng lượng & khối lượng

Chuyển đổi đồng thời các số liệu, trọng lượng đế quốc và truyền thống

Xem tất cả chuyển đổi →

Cách sử dụng

  1. 1 Mở Bộ chuyển đổi trọng lượng và khối lượng, sau đó nhập, dán hoặc chọn nội dung cần xử lý.
  2. 2 Điều chỉnh tùy chọn và định dạng đầu ra theo nhu cầu.
  3. 3 Kiểm tra kết quả, sau đó sao chép hoặc tải đầu ra có sẵn.

Trường hợp sử dụng

Chuyển đổi giữa kilôgam, gam, tấn, pound, ounce và Catty/Liang Đài Loan trong thời gian thực. Phù hợp cho công việc, lập trình, học tập hoặc kiểm tra nhanh.

Quyền riêng tư và xử lý dữ liệu

Công cụ chạy trong trình duyệt. Trước khi xử lý dữ liệu nhạy cảm, hãy bảo đảm thiết bị và trình duyệt đáng tin cậy.

Đổi kg, pound, ounce: hướng dẫn quy đổi khối lượng thực tế

Việc đổi đơn vị khối lượng xuất hiện thường xuyên hơn bạn nghĩ: hàng order nước ngoài ghi theo pound (lb) và ounce (oz), tạ phòng gym ghi bằng pound, hành lý ký gửi 23 kg được hãng bay Mỹ ghi là 50 lb, công thức nấu ăn nước ngoài trộn lẫn gam và ounce. Công cụ này hiển thị kilôgam, gam, tấn, pound, ounce và hai đơn vị truyền thống của Đài Loan là cân Đài (台斤) và lạng Đài (台兩). Nhập số vào ô bất kỳ, các ô còn lại được đổi ngay, tối đa 6 chữ số thập phân.

Định nghĩa quốc tế là cố định: 1 pound đúng bằng 0,45359237 kg (theo thỏa thuận quốc tế năm 1959), 1 ounce bằng 1/16 pound, khoảng 28,35 g, và 1 tấn bằng 1.000 kg. Khi tính nhẩm, hãy nhớ 1 kg ≈ 2,2 lb, nên 70 kg khoảng 154,3 lb; ngược lại, nhân số pound với 0,45 để ước lượng kilôgam. Lưu ý “tấn” trong công cụ là tấn hệ mét, khác với tấn ngắn của Mỹ (khoảng 907 kg) và tấn dài của Anh (khoảng 1.016 kg).

Ounce ở đây là ounce thông thường (avoirdupois). Kim loại quý dùng ounce troy, khoảng 31,10 g, nên giá vàng thế giới theo ounce không đổi bằng con số 28,35 g; còn 1 lượng (cây) vàng ở Việt Nam là 37,5 g, trùng với 1 lạng Đài. Cân Đài nặng 600 g, bằng 16 lạng Đài; trong khi “cân” Trung Quốc đại lục là 500 g và cân Hồng Kông khoảng 604,79 g, vì vậy hãy kiểm tra giá đang tính theo loại nào.

Khi so sánh giá giữa các gói có khối lượng khác nhau, hãy đổi tất cả về cùng một đơn vị trước. Mọi phép đổi diễn ra tức thì trong trình duyệt. Để đổi chiều dài, diện tích hay nhiệt độ, hãy dùng các công cụ chuyển đổi tương ứng của trang.

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu pound?

1 kg ≈ 2,2046 lb, còn 1 lb = 0,45359237 kg chính xác.

1 ounce bằng bao nhiêu gam?

Ounce thông thường khoảng 28,35 g (1/16 pound); ounce troy dùng cho kim loại quý khoảng 31,10 g.

Tấn trong công cụ có giống “ton” của Mỹ không?

Không. Tấn hệ mét là 1.000 kg, tấn ngắn của Mỹ khoảng 907 kg.

Cân Đài (台斤) là bao nhiêu?

600 g, bằng 16 lạng Đài, mỗi lạng 37,5 g.

Xem danh mục: Bộ chuyển đổi đơn vị

Công cụ đề xuất & gần đây
    ↑ ↓ Di chuyển ↵ Mở ESC Đóng
    咩~
    Alpa Idle Alpa Walk 1 Alpa Walk 2 Alpa Walk 3 Alpa Walk 4 Alpa Dizzy Alpa Sleep